“Mở” không có nghĩa nhận tiền bất cứ lúc nào; “đóng” không có nghĩa không bao giờ bán được. Thanh khoản tùy cấu trúc, lịch giao dịch, tài sản và hạn chế. Bài này so quỹ mở phổ biến với quỹ đóng niêm yết; quỹ không niêm yết hay tư nhân cần xem điều khoản riêng.
Hai cách chuyển thành tiền
Giao dịch trên sàn không tự làm quỹ thành quỹ đóng: nhiều ETF có cấu trúc pháp lý là quỹ mở. Xem cả cấu trúc và nơi giao dịch.
Có thể cuộn bảng theo chiều ngang
| Câu hỏi | Quỹ mở thông thường | Quỹ đóng niêm yết |
|---|---|---|
| Ai cung cấp tiền thoái vốn? | Quỹ mua lại theo quy định | Người mua trên thị trường |
| Cơ sở giá | Thường NAV tiếp theo, theo điều khoản | Giá thị trường, có thể cao hoặc thấp hơn NAV |
| Câu hỏi về thời gian | Thông báo, ngày giao dịch, tạm ngừng, thanh toán | Khối lượng, chênh lệch giá, thanh toán |
Chiết khấu không phải lợi nhuận chắc chắn
Nếu NAV là 100 và giá thị trường 90, chiết khấu là 10%. Không có nghĩa mua 90 rồi yêu cầu hoàn 100 được. Chiết khấu có thể kéo dài, tăng thêm và tài sản cơ sở có thể giảm. Đây là ví dụ giả định, không phải tín hiệu giao dịch.
Khớp điều kiện thoái vốn với nhu cầu tiền
- Ghi ngày sớm nhất thực tế nhận được tiền, không chỉ ngày đặt lệnh; tính cả thanh toán, thời hạn báo trước và hạn chế.
- Tên sản phẩm chưa đủ để chọn làm quỹ dự phòng. Xem tình huống nhiều nhà đầu tư cùng muốn rút.

